cất miệng

cất miệng

Anh ấy ngồi im lặng suốt buổi, mãi mới cất miệng phát biểu.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Bắt đầu nói, mở miệng ra để nói: Hành động bắt đầu phát ra lời nói, thường dùng để chỉ việc lên tiếng trong một tình huống cụ thể.
    • (Thông tục) Mở miệng ra (để nói): Cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái không hay, chỉ việc ai đó nói ra điều .
dụ sử dụng
  • Thành ngữ (Động từ):
    • Anh ấy ngồi im lặng suốt buổi, mãi mới cất miệng phát biểu. (Anh ấy ngồi im lặng suốt buổi, mãi mới mở miệng ra phát biểu.)
    • Mỗi lần cất miệng lại kể chuyện buồn. (Mỗi lần mở miệng ra lại kể chuyện buồn.)
    • Không ai dám cất miệng chất vấn ông chủ trong cuộc họp. (Không ai dám lên tiếng chất vấn ông chủ trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất miệng" với sắc thái tiêu cực: Thường dùng khi người nói cảm thấy lời nói được thốt ra không cần thiết, vô duyên, hoặc chỉ toàn những điều không hay.
    • Cất miệng ông ta chửi. (Hễ mở miệng ra ông ta chửi.)
    • Đừng cất miệng ra phàn nàn nữa! (Đừng mở miệng ra phàn nàn nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Mở miệng: Có nghĩa tương tự "cất miệng" nhưng ít mang sắc thái thông tục hoặc tiêu cực hơn, thường trung tính.
    • Cậu nhút nhát không dám mở miệng chào.
  • Lên tiếng: Nhấn mạnh hành động phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm, thường trong bối cảnh cần sự can đảm hoặc trách nhiệm.
    • ấy đã dũng cảm lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Thốt lời: (Trang trọng/Văn chương) Nói ra, thốt ra lời nói.
  • Cất lời: (Trang trọng/Văn chương) Bắt đầu nói, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn "cất miệng".
Các cụm từ liên quan
  • Cất công: Bỏ công sức ra làm việc đó.
    • Anh ấy đã cất công tìm hiểu rất kỹ.
  • Cất bước: Bắt đầu bước đi, lên đường.
    • Chàng trai cất bước ra đi.
Thành ngữ liên quan
  • Cất miệng mắc quai: (Thành ngữ) Ý chỉ việc vừa mở miệng nói đã bị người khác bắt bẻ, phản đối ngay, khiến không nói được nữa.
    • Tôi định góp ý nhưng sợ cất miệng mắc quai nên thôi.